97
CAM
K. De Bruyne
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
97
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
91
93
93
93
93
94
87
94
94
81
81
84
84
86
86
81
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
76
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
71
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia