77
CAM
K. De Bruyne
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
77
CM
77
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
69
73
72
72
74
74
67
72
72
60
60
62
62
65
65
60
Tốc độ
52
Sút
72
Chuyền bóng
79
Rê bóng
73
Phòng thủ
57
Thể chất
58
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
73
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
59
Thể lực
54
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández