85
GK
Alisson
13
82
34
38
37
37
42
41
37
39
39
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
86
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
18
Lực sút
25
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
24
Penalty
27
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
22
Chuyền dài
46
Đá phạt
23
Sút xoáy
23
Rê bóng
31
Giữ bóng
33
Khéo léo
42
Thăng bằng
39
Phản ứng
83
Kèm người
20
Lấy bóng
23
Cắt bóng
16
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
76
Thể lực
35
Quyết đoán
31
Nhảy
53
Bình tĩnh
64
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
84
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández