114
GK
Alisson
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
114
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
111
58
63
61
61
71
69
65
65
65
57
57
56
56
57
57
57
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
112
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
36
Lực sút
70
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
40
Penalty
46
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
36
Chuyền dài
95
Đá phạt
32
Sút xoáy
50
Rê bóng
48
Giữ bóng
66
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
110
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
38
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
98
Thể lực
60
Quyết đoán
67
Nhảy
97
Bình tĩnh
101
TM đổ người
111
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
111
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger