109
GK
Alisson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
109
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
106
52
56
56
56
63
62
60
59
59
53
53
53
53
54
54
53
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
107
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
71
Tăng tốc
78
Dứt điểm
29
Lực sút
65
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
35
Chuyền dài
83
Đá phạt
36
Sút xoáy
45
Rê bóng
42
Giữ bóng
60
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
106
Kèm người
39
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
92
Thể lực
58
Quyết đoán
65
Nhảy
91
Bình tĩnh
97
TM đổ người
106
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
100
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández