109
GK
Alisson
22
106
53
57
56
56
63
62
58
59
59
51
52
51
51
52
52
51
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
108
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
71
Tăng tốc
77
Dứt điểm
31
Lực sút
68
Sút xa
31
Chọn vị trí
29
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
33
Chuyền dài
84
Đá phạt
31
Sút xoáy
47
Rê bóng
44
Giữ bóng
61
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
106
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
94
Thể lực
55
Quyết đoán
63
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
105
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
103
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger