99
GK
Alisson
18
96
43
46
46
46
52
51
47
48
48
40
41
39
39
40
40
40
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
99
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
55
Tăng tốc
63
Dứt điểm
24
Lực sút
50
Sút xa
23
Chọn vị trí
23
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
27
Chuyền dài
70
Đá phạt
24
Sút xoáy
34
Rê bóng
33
Giữ bóng
47
Khéo léo
84
Thăng bằng
78
Phản ứng
97
Kèm người
25
Lấy bóng
27
Cắt bóng
23
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
83
Thể lực
39
Quyết đoán
43
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
94
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
96
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández