82
GK
Alisson
11
79
29
34
32
32
39
38
34
35
35
30
30
28
28
29
29
30
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
83
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
35
Tăng tốc
44
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
20
Penalty
23
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
17
Chuyền dài
44
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
27
Giữ bóng
30
Khéo léo
30
Thăng bằng
37
Phản ứng
82
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
11
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
78
Thể lực
32
Quyết đoán
27
Nhảy
52
Bình tĩnh
68
TM đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
79
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández