95
GK
Alisson
17
92
48
51
48
48
55
54
49
51
51
43
43
43
43
44
44
43
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
94
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
58
Tăng tốc
66
Dứt điểm
26
Lực sút
71
Sút xa
27
Chọn vị trí
26
Vô lê
32
Penalty
35
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
30
Chuyền dài
66
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
39
Giữ bóng
50
Khéo léo
50
Thăng bằng
47
Phản ứng
92
Kèm người
28
Lấy bóng
31
Cắt bóng
24
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
84
Thể lực
43
Quyết đoán
39
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
91
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
90
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández