98
GK
Alisson
18
95
51
54
51
51
58
57
52
54
54
47
47
46
46
47
47
47
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
97
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
61
Tăng tốc
71
Dứt điểm
29
Lực sút
74
Sút xa
30
Chọn vị trí
29
Vô lê
35
Penalty
38
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
33
Chuyền dài
69
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
42
Giữ bóng
53
Khéo léo
53
Thăng bằng
50
Phản ứng
95
Kèm người
31
Lấy bóng
34
Cắt bóng
27
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
87
Thể lực
46
Quyết đoán
42
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
93
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández