81
GK
Alisson
13
78
32
35
35
35
39
39
35
37
37
31
31
30
30
31
31
31
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
83
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
45
Tăng tốc
53
Dứt điểm
16
Lực sút
23
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
22
Penalty
25
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
20
Chuyền dài
44
Đá phạt
21
Sút xoáy
21
Rê bóng
29
Giữ bóng
31
Khéo léo
40
Thăng bằng
37
Phản ứng
78
Kèm người
18
Lấy bóng
21
Cắt bóng
14
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
74
Thể lực
33
Quyết đoán
29
Nhảy
51
Bình tĩnh
62
TM đổ người
77
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
80
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández