119
GK
Alisson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
119
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
116
63
68
66
66
76
74
71
70
70
62
62
61
61
62
62
62
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
114
TM Phản xạ
118
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
41
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
43
Vô lê
42
Penalty
47
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
41
Chuyền dài
100
Đá phạt
47
Sút xoáy
50
Rê bóng
49
Giữ bóng
74
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
117
Kèm người
44
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
104
Thể lực
66
Quyết đoán
73
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
115
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
114
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández