100
GK
Alisson
18
97
37
43
44
44
49
49
44
46
46
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
99
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
58
Tăng tốc
65
Dứt điểm
20
Lực sút
21
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
26
Chuyền dài
66
Đá phạt
18
Sút xoáy
32
Rê bóng
33
Giữ bóng
44
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
98
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
22
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
82
Thể lực
35
Quyết đoán
46
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
96
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
97
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández