115
GK
Alisson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
115
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
112
59
63
62
62
70
68
65
65
65
58
58
57
57
58
58
58
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
115
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
36
Lực sút
68
Sút xa
35
Chọn vị trí
37
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
37
Chuyền dài
86
Đá phạt
36
Sút xoáy
49
Rê bóng
49
Giữ bóng
68
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
113
Kèm người
39
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
101
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
111
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger