92
GK
Alisson
15
89
31
36
36
36
40
41
35
38
38
31
31
30
30
31
31
31
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
93
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
47
Tăng tốc
60
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
20
Penalty
23
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
17
Chuyền dài
44
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
27
Giữ bóng
30
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
90
Kèm người
15
Lấy bóng
19
Cắt bóng
11
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
78
Thể lực
32
Quyết đoán
27
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
87
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
89
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger