113
GK
Alisson
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
113
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
110
57
61
60
60
67
66
63
63
63
56
56
55
55
56
56
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
112
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
35
Lực sút
67
Sút xa
37
Chọn vị trí
38
Vô lê
40
Penalty
45
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
37
Chuyền dài
85
Đá phạt
44
Sút xoáy
48
Rê bóng
47
Giữ bóng
66
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
109
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
40
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
98
Thể lực
58
Quyết đoán
65
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
109
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
107
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger