80
GK
Alisson
10
77
34
36
33
33
40
39
34
36
36
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
79
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
43
Tăng tốc
53
Dứt điểm
11
Lực sút
57
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
15
Chuyền dài
51
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
24
Giữ bóng
37
Khéo léo
35
Thăng bằng
32
Phản ứng
77
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
9
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
28
Quyết đoán
24
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
76
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
76
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández