78
GK
Alisson
9
75
33
35
33
33
40
38
34
36
36
28
29
27
27
28
28
28
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
76
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
43
Tăng tốc
44
Dứt điểm
11
Lực sút
55
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
15
Chuyền dài
51
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
24
Giữ bóng
37
Khéo léo
35
Thăng bằng
32
Phản ứng
73
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
9
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
28
Quyết đoán
24
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
75
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
72
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández