85
RW
R. Sterling
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
85
LW
85
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
75
81
82
82
75
81
62
81
81
53
53
65
65
68
68
53
Tốc độ
89
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
85
Phòng thủ
47
Thể chất
56
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
86
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
48
Lấy bóng
58
Cắt bóng
33
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
53
Thể lực
76
Quyết đoán
40
Nhảy
57
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé