101
LW
R. Sterling
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
101
ST
96
RW
101
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
93
97
98
98
90
97
75
96
96
66
66
75
75
78
78
66
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
84
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
90
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
77
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
43
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández