99
LW
R. Sterling
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
99
RW
99
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
92
96
96
96
87
95
72
95
95
63
63
73
73
77
77
63
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
74
Tốc độ
100
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
89
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
68
Penalty
82
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
105
Giữ bóng
93
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
57
Lấy bóng
54
Cắt bóng
42
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
56
Nhảy
71
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández