88
RW
R. Sterling
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
88
LW
88
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
78
84
85
85
78
84
64
84
84
54
54
66
66
69
69
54
Tốc độ
91
Sút
78
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
59
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
56
Cắt bóng
35
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
57
Thể lực
79
Quyết đoán
42
Nhảy
59
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández