104
LW
R. Sterling
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
104
RW
104
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
96
101
101
101
92
100
76
100
100
66
66
75
75
79
79
66
Tốc độ
107
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
105
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
89
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
110
Giữ bóng
97
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
60
Lấy bóng
54
Cắt bóng
36
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé