71
LW
R. Sterling
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
71
LM
70
RM
70
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
63
67
68
68
62
68
50
67
67
43
43
50
50
53
53
43
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
36
Thể chất
42
Tốc độ
69
Tăng tốc
76
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
66
Chuyền dài
60
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
67
Kèm người
33
Lấy bóng
42
Cắt bóng
33
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
39
Thể lực
46
Quyết đoán
46
Nhảy
52
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé