95
RW
R. Sterling
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
95
LW
95
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
86
90
92
92
81
89
68
91
91
61
61
72
72
76
76
61
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
81
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
72
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
76
Rê bóng
101
Giữ bóng
91
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
87
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
42
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
71
Thể lực
92
Quyết đoán
54
Nhảy
69
Bình tĩnh
88
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández