101
LW
R. Sterling
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
101
RW
101
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
95
97
98
98
90
97
76
97
97
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
56
Thể chất
86
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
53
Lấy bóng
66
Cắt bóng
41
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
79
Nhảy
81
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé