113
CF
R. Sterling
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
CF
113
LW
113
RW
113
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
106
110
110
110
103
110
87
109
109
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
113
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
102
Chuyền dài
95
Đá phạt
86
Sút xoáy
106
Rê bóng
116
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
57
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández