94
LM
R. Sterling
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LM
94
RM
94
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
87
91
92
92
85
91
73
91
91
65
65
73
73
77
77
65
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
56
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
92
Kèm người
53
Lấy bóng
62
Cắt bóng
53
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
77
Thể lực
87
Quyết đoán
66
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé