94
LW
R. Sterling
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
94
RW
94
ST
87
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
84
89
91
91
81
90
64
89
89
53
53
66
66
70
70
53
Tốc độ
97
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
95
Phòng thủ
44
Thể chất
61
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
77
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
45
Lấy bóng
55
Cắt bóng
25
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
31
Nhảy
57
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé