98
LW
R. Sterling
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
98
RW
98
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
90
94
95
95
86
93
71
93
93
62
62
74
74
78
78
62
Tốc độ
102
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
54
Thể chất
69
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
71
Thể lực
89
Quyết đoán
42
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández