93
LW
R. Sterling
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
93
RW
93
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
83
88
90
90
80
88
66
88
88
58
58
68
68
71
71
58
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
81
Rê bóng
93
Phòng thủ
46
Thể chất
75
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
76
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
57
Penalty
83
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
82
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
90
Kèm người
44
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
71
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé