91
LW
R. Sterling
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
91
RW
91
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
83
87
88
88
80
87
67
87
87
59
59
68
68
71
71
59
Tốc độ
93
Sút
83
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
50
Thể chất
69
Tốc độ
91
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
92
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
79
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
37
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
68
Thể lực
81
Quyết đoán
59
Nhảy
61
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé