84
RW
R. Sterling
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
84
LM
84
CF
83
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
74
80
81
81
73
80
60
81
81
51
51
63
63
66
66
51
Tốc độ
91
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
60
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
74
Lực sút
68
Sút xa
68
Chọn vị trí
84
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
65
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
80
Kèm người
46
Lấy bóng
56
Cắt bóng
24
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
32
Nhảy
58
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández