97
CB
V. van Dijk
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
97
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
83
80
78
78
84
80
91
80
80
94
94
89
89
86
86
94
Tốc độ
86
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
66
Chọn vị trí
77
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
64
Chuyền dài
92
Đá phạt
79
Sút xoáy
66
Rê bóng
74
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
97
Phản ứng
86
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
100
Thể lực
89
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández