86
CB
V. van Dijk
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
86
193cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
19
69
69
68
68
73
70
79
69
69
83
83
77
77
75
75
83
Tốc độ
77
Sút
59
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
81
Tăng tốc
73
Dứt điểm
55
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
64
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
53
Chuyền dài
86
Đá phạt
68
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
88
Thể lực
66
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger