101
CB
V. van Dijk
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
101
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
90
89
87
87
91
89
95
88
88
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
74
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
67
Chuyền dài
102
Đá phạt
77
Sút xoáy
66
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
90
Kèm người
102
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
90
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger