124
CB
V. van Dijk
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
124
195cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
110
108
105
105
113
109
119
108
108
121
121
116
116
114
114
121
Tốc độ
120
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
123
Thể chất
122
Tốc độ
122
Tăng tốc
118
Dứt điểm
98
Lực sút
110
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
92
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
80
Chuyền dài
123
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
124
Lấy bóng
125
Cắt bóng
122
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
125
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
122
Bình tĩnh
126
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández