82
CB
V. van Dijk
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
85
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
69
68
67
67
71
68
79
68
68
82
82
77
77
75
75
82
Tốc độ
77
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
84
Sút xa
64
Chọn vị trí
46
Vô lê
45
Penalty
62
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
53
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
60
Rê bóng
70
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
92
Thể lực
76
Quyết đoán
82
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández