118
CB
V. van Dijk
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
118
195cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
106
104
101
101
108
105
113
103
103
115
114
109
109
107
107
115
Tốc độ
115
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
113
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
85
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
75
Chuyền dài
119
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
118
Phản ứng
111
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger