120
CB
V. van Dijk
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
120
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
106
104
102
102
109
105
115
104
104
117
117
112
112
110
110
117
Tốc độ
116
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
77
Chuyền dài
119
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
114
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
122
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández