100
CB
V. van Dijk
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
100
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
85
85
84
84
88
86
94
86
86
97
97
93
93
91
91
97
Tốc độ
95
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
69
Penalty
74
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
88
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger