99
CB
V. van Dijk
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
99
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
81
80
78
78
86
81
93
80
80
96
96
90
90
88
88
96
Tốc độ
87
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
91
Sút xa
75
Chọn vị trí
60
Vô lê
59
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
95
Đá phạt
81
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
101
Thể lực
83
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger