121
CB
V. van Dijk
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
121
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
106
105
103
103
111
106
117
105
105
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
117
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
120
Tăng tốc
115
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
76
Chuyền dài
121
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
123
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
122
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger