96
CB
V. van Dijk
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
96
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
77
76
74
74
81
76
89
77
77
93
92
87
87
85
85
93
Tốc độ
86
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
75
Dứt điểm
61
Lực sút
87
Sút xa
71
Chọn vị trí
56
Vô lê
55
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
91
Đá phạt
77
Sút xoáy
68
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
97
Thể lực
80
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger