103
CB
V. van Dijk
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
103
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
39
84
83
81
81
89
84
96
83
83
100
100
94
94
92
92
100
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
80
Dứt điểm
68
Lực sút
94
Sút xa
78
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
69
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
104
Thể lực
88
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández