117
CB
V. van Dijk
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
117
195cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
104
102
99
99
106
103
112
101
101
114
114
109
109
106
106
114
Tốc độ
112
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
85
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
86
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
71
Chuyền dài
116
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
118
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández