102
CB
V. van Dijk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
102
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
90
89
87
87
92
89
97
88
88
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
99
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
60
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
72
Chuyền dài
101
Đá phạt
81
Sút xoáy
69
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
89
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger