102
CB
V. van Dijk
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
102
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
92
91
89
89
94
92
97
90
90
99
99
95
95
93
93
99
Tốc độ
98
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
66
Chuyền dài
99
Đá phạt
72
Sút xoáy
70
Rê bóng
88
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
101
Thể lực
93
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández