99
RW
R. Mahrez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RW
99
RM
99
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
90
95
96
96
90
96
75
96
96
62
62
73
73
79
79
62
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
50
Thể chất
75
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
104
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
56
Lấy bóng
31
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
70
Thể lực
92
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia