110
RW
R. Mahrez
26
25
103
107
107
107
102
107
88
107
107
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
66
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
110
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia