112
RW
R. Mahrez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riyad Mahrez
RW
112
CAM
112
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
106
109
109
109
104
109
89
109
109
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
108
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
95
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
100
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
68
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé